Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Bảng xếp hạng tổng hợp

230 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
118Lương Vận LongChina24482484336121–135–8056.1%
120Trương Quốc PhụngChina24462491533197–195–14155.3%
121Kim Hải AnhChina24462473319127–97–9555.0%
122Trương HânChina2446249523966–120–5352.7%
123Dang GuoLeiChina24452511560199–222–13955.4%
126LiQinChina2444250825991–101–6754.6%
129Túc Thiếu PhongChina24442540666188–333–14553.2%
130WangWenJunChina24442521325115–128–8255.1%
135JiangMingChengChina2442248714550–60–3555.2%
136Trương Đình ĐìnhChina24412480464156–180–12853.0%
139Chung Thiếu HồngChina24402552476127–239–11051.8%
140Lý Cẩm HoanChina24402444312111–106–9552.6%
144Trần Phú KiệtChina24392542853209–447–19750.7%
145Trang Ngọc ĐìnhChina24392522705217–287–20151.1%
147MaHuiChengChina2439249312447–38–3953.2%
149Ngô Hân DươngChina24372486299108–109–8254.3%
151Vạn KhoaChina2437244710246–31–2560.3%
153Thượng Bồi PhongChina2435246613543–63–2955.2%
155LiQingYuChina243524396020–25–1554.2%
156WangZiHanChina24342483384130–140–11452.1%
163Trần Hạnh LâmChina24292528715267–280–16856.9%
165Lý HọcChina2429247930966–151–9245.8%
166Liễu ThiênChina2429247819658–81–5750.3%
167Tiết Văn CườngChina2429245415847–65–4650.3%
169Nghê MẫnChina2428247122391–75–5757.6%
173Thôi CáchChina24262616382112–204–6656.0%
176ChenShaoBoChina242624456827–31–1062.5%
177WangYuHangChina242524486324–17–2251.6%
179Ngô Khả HânChina24242546553216–180–15755.3%
183Thái Hữu QuảngChina24232523903401–292–21060.6%
188Trâu Hải ĐàoChina2422243811335–49–2952.7%
191Khâu ĐôngChina2420247925279–98–7550.8%
192Lê ĐạcChina2420247718876–66–4658.0%
194Trình Tấn SiêuChina24192512312108–105–9951.4%
201Liễu Đại HoaChina241525601606441–724–44150.0%
206Quách Trung CơChina2415246812548–39–3854.0%
207SongYiChina241424397120–27–2447.2%
210Kim BaChina24132538924238–399–28747.3%
215Dương HuyChina2408247410736–40–3152.3%
217Thời Phụng LanChina24072466564192–211–16152.7%
219Tạ Tân KỳChina240724318738–20–2955.2%
222Trình LongChina2405242820847–93–6845.0%
230Trương Lan ThiênChina2402246335879–176–10346.6%
231ShenJiaWeiChina2402246512943–58–2855.8%
237Lý Bỉnh HiềnChina24002499331111–113–10750.6%
248Lý Tiểu LongChina2396247123187–85–5956.1%
249LvYeHaoChina239624286320–33–1057.9%
250Lý Quan NamChina239524788736–23–2854.6%
254Trương Thân HoànhChina23932532830297–288–24553.1%
255Chu Hiểu HổChina2393246428660–146–8046.5%