Quách Trung Cơ
- Canonical name
- GuoZhongJi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郭中基HANZIQuách Trung CơMANUALGuo ZhongjiMANUAL
Statistics
- Games
- 134
- Wins
- 51
- Draws
- 41
- Losses
- 42
- Win rate
- 53.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2468Hiện tại 2415
Games (134)
Showing 1–25 · Page 1 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 10 | 2026-07-28 | Xem ván |
| Hà Văn Tiến | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 8 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Quách Trung Cơ | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 7 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Trần Huỳnh SiLa | Đen thắng | Quách Trung Cơ | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 6 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Vũ Quốc Đạt | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 5 | 2026-07-25 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Tôn Thất Nhật Tân | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 4 | 2026-07-25 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Đào Quốc Hưng | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 2 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Vũ Quốc Đạt | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 3 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | Phan Nguyễn Công Minh | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 1 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | Zhang Zeling | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đen thắng | MoZiJian | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | LaiKunLin | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunYangChao | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | ChenHaoTeng | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Hoà | Quách Trung Cơ | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Đỏ thắng | ZhangShuMing | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuWeiJie | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Hoà | Quách Trung Cơ | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangLin | Đen thắng | Quách Trung Cơ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Trung Cơ | Hoà | Unknown | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Quách Trung Cơ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |