Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Lữ KhâmLyu Qin | China | 2593 | 1601 | GM |
| Từ Thiên Lợi | — | 2244 | 1 | — |
| Vu Ấu Hoa | China | 2532 | 1207 | — |
| Lưu Tông Trạch | China | 2380 | 1039 | — |
| Chu Tuấn Hải | Vietnam | 2276 | 35 | — |
| Nguyễn Thành Bảo | Vietnam | 2529 | 291 | — |
| Quách Trung CơGuoZhongJi | China | 2415 | 125 | — |
| Chu Thiếu Quân | China | 2372 | 19 | — |
| Hoàng Văn Tuấn | China | 2462 | 245 | — |
| Đặng Hữu Trang | Vietnam | 2360 | 147 | — |
| Vũ Quốc Đạt | Vietnam | 2311 | 24 | — |
| Lương Vận Long | China | 2448 | 336 | — |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Vietnam | 2346 | 267 | — |
| Lại Lý Huynh | Vietnam | 2481 | 631 | — |
| Liêu Cẩm ThiêmLiaoJinTian | China | 2485 | 129 | — |
| Đặng Gia VinhDeng JiaRong | China | 2318 | 118 | — |
| Lương Nhã NhượngLiangYaRang | China | 2464 | 105 | — |
| Thái Hữu Quảng | China | 2423 | 903 | — |
| Lê ĐạcLê Đạc | China | 2420 | 188 | — |
| Tôn Thất Nhật Tân | Vietnam | 2343 | 309 | — |