Liêu Cẩm Thiêm
- Canonical name
- LiaoJinTian
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 廖锦添MANUALLiao JintianMANUAL
Statistics
- Games
- 138
- Wins
- 59
- Draws
- 48
- Losses
- 31
- Win rate
- 60.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2526Hiện tại 2485
Games (138)
Showing 1–25 · Page 1 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Quốc Hưng | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 9 | 2026-07-28 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 8 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Đặng Hữu Trang | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 7 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Vũ Quốc Đạt | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 6 | 2026-07-27 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đen thắng | Hà Văn Tiến | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 5 | 2026-07-25 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đen thắng | Vũ Quốc Đạt | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 4 | 2026-07-25 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Nguyễn Anh Quân | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 2 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Vũ Quốc Đạt | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 2 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Nguyễn Quang Nhật | Giải cờ tướng tranh cúp Kim Long Motor lần I Năm 2026 (Giao Hữu Việt - Trung) | Vòng 3 | 2026-07-24 | Xem ván |
| Lương Nhã Nhượng | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | Lương Vận Long | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Cai ZhiJian | 2025 Guangdong-Hong Kong-Macao Greater Bay Area Xiangqi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | LaiJinQiang | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đỏ thắng | Trần Vũ Kỳ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Hoà | GeZhenYi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuChenHao | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liêu Cẩm Thiêm | Đen thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |