Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 1–25 · Page 1 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Hoà | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Zhang XiaoXia | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Lưu Hoan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Hoà | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Hàn Băng | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Hàn Băng | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Zheng Ying | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Zhang WenTong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |