WangWenJun
- Canonical name
- WangWenJun
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王文君HANZI
Statistics
- Games
- 325
- Wins
- 115
- Draws
- 128
- Losses
- 82
- Win rate
- 55.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2521Hiện tại 2444
Games (325)
Showing 1–25 · Page 1 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangWenJun | Đen thắng | Wang LiHong | 2015 2nd ZheJiang JinGuo Cup XiangQi Championship Women | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đỏ thắng | WangWenJun | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | LiAng | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Lý Việt Xuyên | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Đào Đình Vũ | Đen thắng | WangWenJun | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Hoà | WangWenJun | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | WuWenHui | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ShaoRuLingBing | Đỏ thắng | WangWenJun | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | WangWenJun | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Lưu Dục | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | SunJianJun | 2016 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group B | 2016-01-01 | Xem ván |
| LaiQianYong | Đen thắng | WangWenJun | 2016 Nation Junior and Girls Xiangqi Championships Group B | 2016-01-01 | Xem ván |
| ShiJia | Hoà | WangWenJun | 2016 13th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Woman | 2016-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Hoà | WangWenJun | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Liang YanTing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Dang GuoLei | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | WangWenJun | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Triệu Quán Phương | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenSuYi | Hoà | WangWenJun | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| SongJie | Hoà | WangWenJun | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | WangZiHan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Đỏ thắng | WangWenJun | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Chen Bin | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |