Bảng xếp hạng tổng hợp

1.384 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
1Trịnh Duy ĐồngChina27272820136863560612768.6%
2Triệu Phàn VĩChina2664267888533943511162.9%
3Thân BằngChina26482697105132652520056.0%
4Triệu Hâm HâmChina26262736174965986522562.4%
5Vương Thiên NhấtChina26182771163381264917269.6%
6Mạnh Phồn DuệChina261726513691491754564.1%
7YinShengChina2610261915867801167.7%
8Vương Ngọc BaChina2600263321894972765.4%
9Hứa Ngân XuyênChina25992685168669586212966.8%
10Lưu Bách HoànhChina25992625213861022564.3%
11Lữ KhâmChina25932624160157972729558.9%
12Trình Vũ ĐôngChina259026224341422286459.0%
13Uông DươngChina25762717136349768218461.5%
14Lê Đức ChíChina25712581133965741027264.4%
15QiuDeMingChina2569256911429414443.4%
16Hồng TríChina25682689175668876430460.9%
17Triệu Điện VũChina256826125371892509858.5%
18Trần Thiên DiệpChina256626483021211235860.4%
19Tạ Nghiệp GiảnChina2561259039311616011749.9%
20Trần Hoằng ThịnhChina2559261055416527111854.2%
21Tào Nham LỗiChina25582688114448646619262.8%
22Hầu Văn BáChina255825583951961405967.3%
23Vương KhuếchChina25572610239851153959.6%
24Hoàng Trúc PhongChina25552652100828958513457.7%
25Triệu Kim ThànhChina2554265775523240212157.4%
26Tả Văn TĩnhChina2548257750321417811160.2%
27Đường ĐanChina2545269792250928812570.8%
28Vương Lâm NaChina254226428093623539466.6%
29Tôn Dũng ChinhChina25412659143643080420257.9%
30Trình MinhChina2540264193526550017055.1%
31Vương BânChina2539259186124846814556.0%
32Triệu Quốc VinhChina25362606152750974427457.7%
33Từ SiêuChina2533262594324950518953.2%
34Vu Ấu HoaChina25322541120733947539347.8%
35Lưu Tử KiệnChina2532258379921238919850.9%
36Lý Thiếu CanhChina25312638101932151818056.9%
37Nguyễn Thành BảoVietnam25292529291135857161.0%
38Tưởng XuyênChina25272725175667183924662.1%
39Hàn CườngChina2527256019092544462.6%
40Tài DậtChina2525252555414824516148.8%
41LiJiaYangChina2525252812432514146.4%
42Vũ Tuấn CườngChina2523264799530148520954.6%
43Hoàng Quang DĩnhChina2523259549315822311254.7%
44Tôn Hạo VũChina2521254562020325915853.6%
45Khương Nghị ChiChina251925199137391562.1%
46Lý Hàn LâmChina25182645100030552017556.5%
47Tạ TịnhChina25172702135138976419857.1%
48Hứa Văn ChươngChina2517259572930824717459.2%
49Lưu MinhChina2514253560914133713150.8%
50Quách Phượng ĐạtChina2514254742213115713449.6%
← PrevPage 1 / 28Next →