Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 1–25 · Page 1 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Guo DongWen | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2012 China Xiangqi Team Championship Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Thân Bằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Tài Dật | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| LinMaoZong | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championships Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |