Khương Nghị Chi
- Canonical name
- Khương Nghị Chi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 91
- Wins
- 37
- Draws
- 39
- Losses
- 15
- Win rate
- 62.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2519Hiện tại 2519
Games (91)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàn Cường | Hoà | Khương Nghị Chi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Hoà | Khương Nghị Chi | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2012 China Xiangqi Team Championship Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yang XiaoPing | Đen thắng | Khương Nghị Chi | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Song ChunLei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| HuJunWei | Hoà | Khương Nghị Chi | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Lý Vũ | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Lưu Dịch Đạt | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangYingLiang | Đen thắng | Khương Nghị Chi | 2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Khương Nghị Chi | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Hoà | Khương Nghị Chi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Khương Nghị Chi | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Khương Nghị Chi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đen thắng | Thôi Nham | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đen thắng | Thôi Nham | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đen thắng | Trương Học Triều | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Lưu Tuyền | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Wang Wei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Khương Nghị Chi | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Lý Hiểu Huy | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |