Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Bảng xếp hạng tổng hợp

1.384 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
51Lục Vĩ ThaoChina25132631900257–477–16655.1%
52Nhậm CươngChina2511251910450–37–1765.9%
53Phan Chấn BaChina25092509385104–165–11648.4%
54Triệu VĩChina25072583861246–437–17853.9%
55Miêu Lợi MinhChina25072638802262–332–20853.4%
56YangSiYuanChina250525056320–30–1355.6%
57Trịnh Nhất HoằngChina250425841008295–466–24752.4%
58HongJunChina2504250410231–30–4145.1%
59Lý Tuyết TùngChina25022545676136–440–10052.7%
60Vương HạoChina25022581626288–182–15660.5%
61YangShiZheChina2500258917167–86–1864.3%
62Hách Kế SiêuChina24992701746236–377–13356.9%
63Đào Hán MinhChina249825711167288–542–33747.9%
64Trần Liễu CươngChina24972597443175–158–11057.3%
65Như Nhất ThuầnChina24962509355106–155–9451.7%
66Hồ Vinh HoaChina249425741094435–435–22459.6%
67Tôn Dật DươngChina24912589737182–421–13453.3%
68Lưu Dịch ĐạtChina24912536620163–277–18048.6%
69Triệu Quán PhươngChina24902520625220–298–10759.0%
70Trương BânChina24892540564194–253–11756.8%
71Trình Cát TuấnChina24892523440115–235–9052.8%
72Liên Trạch ĐặcChina2489251321763–106–4853.5%
73Hứa Quốc NghĩaChina24872647914311–432–17157.7%
74Đảng PhìChina24872548648175–365–10855.2%
75Tôn Hân HạoChina24872564452163–154–13553.1%
76Liêu Cẩm ThiêmChina2485252612954–46–2959.7%
77GuBoWen—2484248411534–56–2553.9%
78Diêu Hồng TânChina248325721004509–322–17366.7%
79Yin—248325044916–28–561.2%
80Liang YanTingChina24832515569189–235–14553.9%
81WanChuan—248324968632–39–1559.9%
82Từ Sùng PhongChina24822629673193–311–16951.8%
83Ngô NgụyChina24822539486119–210–15746.1%
84Lại Lý HuynhVietnam24812620631289–215–12762.8%
85Lưu HoanChina24812531574193–254–12755.7%
86Trương Học TriềuChina24802587923253–490–18054.0%
87Trần Lệ ThuầnChina24802555628263–220–14559.4%
88YuanWeiHaoChina2475249710635–50–2156.6%
89Nhiếp Thiết VănChina24742550870226–444–20051.5%
90Từ Thiên HồngChina24722540945240–468–23750.2%
91Hà Văn TriếtChina24712584758260–309–18954.7%
92Tiết Hàm ĐệGermany2471251710442–30–3254.8%
93MoZiJianChina2470247111740–50–2755.6%
94Vương Vũ HàngChina2469246923955–89–9541.6%
95Trần Hán Hoa—24672520284142–64–7861.3%
96Hoa Thần HạoChina24662551367113–165–8953.3%
97Lương Nhã NhượngChina2464248110544–37–2459.5%
98Lý Lai QuầnChina24632512557194–198–16552.6%
99FanYue—2463250415780–39–3863.4%
100Hoàng Văn TuấnChina2462251624596–96–5358.8%
← PrevPage 2 / 28Next →