WanChuan
- Canonical name
- WanChuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 86
- Wins
- 32
- Draws
- 39
- Losses
- 15
- Win rate
- 59.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2496Hiện tại 2483
Games (86)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JieLongHao | Đen thắng | WanChuan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | ZhangCe | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | WanChuan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | WanChuan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Tưởng Phụng Sơn | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHui | Đen thắng | WanChuan | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Hoà | WanChuan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | Hoa Thần Hạo | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | WanChuan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | WanChuan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | WanKe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Vương Thanh | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | Cao Phi | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | YanYong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dương Hạc | Đen thắng | WanChuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đỏ thắng | LiaoJinTian | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Xiang | Hoà | WanChuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | WanChuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | Triệu Thiên Nguyên | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cui Hang | Hoà | WanChuan | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | MoZiJian | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |