Kỳ thủ
8.710 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Đặng Gia VinhDeng JiaRong | China | 2318 | 118 | — |
| Quách Trung CơGuoZhongJi | China | 2415 | 125 | — |
| Lê ĐạcLê Đạc | China | 2420 | 188 | — |
| Liêu Cẩm ThiêmLiaoJinTian | China | 2485 | 129 | — |
| Hà Văn Tiến | Vietnam | — | — | — |
| Thái Hữu Quảng | China | 2423 | 903 | — |
| Lương Nhã NhượngLiangYaRang | China | 2464 | 105 | — |
| Hoàng Văn Tuấn | China | 2462 | 245 | — |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Vietnam | 2346 | 267 | — |
| Liêu Cẩm ThiênLiêu Cẩm Thiên | China | — | — | — |
| Tôn Thất Nhật Tân | Vietnam | 2343 | 309 | — |
| Dương Hồng KhaDương Hồng Kha | China | — | — | — |
| Chu Thiếu Quân | China | 2372 | 19 | — |
| Lương Vận Long | China | 2448 | 336 | — |
| Trâu Hải ĐàoTrâu Hải Đào | China | — | — | — |
| Phan Nguyễn Công MinhPhan Nguyễn Công Minh | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Anh Quân | Vietnam | 2353 | 234 | — |
| Trần Huỳnh SiLa | Vietnam | 2316 | 56 | — |
| Chu Thiếu Quân | — | 2441 | 417 | — |
| Trần Vũ Kỳ | China | 2376 | 76 | — |
