Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Phan Nguyễn Công MinhPhan Nguyễn Công Minh | Vietnam | — | — | — |
| Quách Trung CơGuoZhongJi | China | 2415 | 125 | — |
| Trâu Hải ĐàoTrâu Hải Đào | China | — | — | — |
| Tôn Thất Nhật Tân | Vietnam | 2343 | 309 | — |
| Trần Vũ Kỳ | China | — | — | — |
| Lại Lý Huynh | Vietnam | 2481 | 631 | — |
| Liêu Cẩm ThiêmLiaoJinTian | China | 2485 | 129 | — |
| Lê ĐạcLê Đạc | China | 2420 | 188 | — |
| Trần Huỳnh SiLa | Vietnam | 2316 | 56 | — |
| Nguyễn Anh Quân | Vietnam | 2353 | 234 | — |
| Chu Thiếu Quân | — | 2441 | 417 | — |
| Trần Vũ Kỳ | China | 2376 | 76 | — |
| Hà Văn Tiến | Vietnam | 2405 | 123 | — |
| Trâu Hải Đào | China | 2422 | 113 | — |
| Đào Văn Trọng | Vietnam | 2249 | 1 | — |
| Phí Mạnh Cường | Vietnam | 2301 | 46 | — |
| Đào Cao Khoa | Vietnam | 2311 | 254 | — |
| Lý Tuyết Tùng | China | 2502 | 676 | — |
| Tưởng Xuyên | China | 2527 | 1756 | — |
| Từ Siêu | China | 2533 | 943 | — |