Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Lý Tuyết Tùng | China | 2502 | 676 | — |
| Tưởng Xuyên | China | 2527 | 1756 | — |
| Từ Siêu | China | 2533 | 943 | — |
| Lữ KhâmLyu Qin | China | 2593 | 1601 | GM |
| Lý Lai Quần | China | 2463 | 557 | — |
| Zou LiWu | — | 2187 | 33 | — |
| Vương Gia Lương | — | 2310 | 135 | — |
| Zhang JingHe | — | 2286 | 7 | — |
| Hoàng Học Khiêm | — | 2362 | 425 | — |
| Jouni Ramo | — | 2194 | 38 | — |
| Oleksandr Pylypchuk | — | 2193 | 4 | — |
| Nguyễn Thành Bảo | Vietnam | 2529 | 291 | — |
| Ngũ Hà | — | 2364 | 298 | — |
| Zhang WenTong | — | 2271 | 133 | — |
| Lưu Dục | China | 2361 | 402 | — |
| Vương Khanh | China | 2268 | 124 | — |
| Lưu Hoan | China | 2481 | 574 | — |
| Triệu Quán Phương | China | 2490 | 625 | — |
| Ouyang qiLin | — | 2445 | 199 | — |
| Gao WeiXuan | — | 2274 | 18 | — |