WuQiLiang
- Canonical name
- WuQiLiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 23
- Wins
- 10
- Draws
- 10
- Losses
- 3
- Win rate
- 65.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2424Hiện tại 2414
Games (23)
Showing 1–23 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SunYue | Hoà | WuQiLiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | WuQiLiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | FuChen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | ChenXiWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cui Hang | Đỏ thắng | WuQiLiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | Zhang Zeling | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | YangSiYuan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | LiuZiYang | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Hoà | WuQiLiang | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | HuangShiLiang | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | LiJiZheng | 2025 1st LianYi Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | ShenEnXuan | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | PanShiQiang | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | WuQiLiang | 2026 RuiAn City,ZheJiang HangShi Cup Xiangqi Open | 2026-01-01 | Xem ván |
| WuQiLiang | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| WuQiLiang | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | — | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| WuQiLiang | Đỏ thắng | Liễu Thiên | — | — | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| Khâu Đông | Đen thắng | WuQiLiang | — | — | Xem ván |
| WuQiLiang | Đen thắng | Khâu Đông | — | — | Xem ván |