帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
WuQiLiang
Đen thắng
Khâu Đông
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 52
WuQiLiang
Đen thắng
Khâu Đông
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
V3.5
2.
C3.1
M8.9
3.
M8.7
X9.1
4.
M2.3
C7.1
5.
C3.1
X9-7
6.
C3-4
M2.4
7.
C5.1
X7.5
8.
M3.5
P2.4
9.
V7.5
X7-6
10.
S6.5
X1.2
11.
X9-6
X1-4
12.
P2.2
X4.7
13.
S5/6
P8-6
14.
S6.5
M9.7
15.
C4-3
M7.9
16.
C3-2
M9.8
17.
P8/1
P6-7
18.
P2-3
M4.6
19.
X1.2
S4.5
20.
C2.1
C5.1
21.
C2.1
P7/1
22.
C5.1
M6.5
23.
P3-5
M5.7
24.
C2-3
M7.5
25.
M7.5
P2.1
26.
M5/7
P7.8
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen