帥
將
Dữ liệu cờ tướng
Xếp hạng
Kỳ thủ
Giải đấu
Ván đấu
Khai cuộc
Quản trị
Ván đấu
Khâu Đông
Đen thắng
WuQiLiang
—
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Xiangqi
车
马
象
士
将
士
象
马
车
炮
炮
卒
卒
卒
卒
卒
兵
兵
兵
兵
兵
炮
炮
车
马
相
仕
帅
仕
相
马
车
9
8
7
6
5
4
3
2
1
Cổ điển
Xanh lục
Đá Xám
Gỗ Tre
0 / 70
Khâu Đông
Đen thắng
WuQiLiang
Biên bản
Phân tích
1.
C7.1
+1
P2-3
+1
2.
M8.9
P8-5
3.
M2.3
M8.7
4.
X1-2
M2.1
5.
X9-8
X1-2
6.
C3.1
X2.4
7.
P8-7
X2-6
8.
P2-1
C1.1
9.
V3.5
M1.2
10.
X8.3
M2.4
11.
X8-6
M4.6
12.
X6/2
C7.1
13.
C3.1
X6-7
14.
X2.3
P5.4
15.
M3.5
M6.7
16.
X6-3
X7.4
17.
M5.6
P3-6
18.
C7.1
X7/4
19.
X2-6
X9.1
20.
C7.1
X9-4
21.
M9.7
M7.6
22.
P7-6
X4-8
23.
S6.5
X7.2
24.
X6-3
M6.7
25.
P1-3
P6-8
26.
C7-6
C5.1
27.
M6.8
V7.5
28.
C6-5
M7/5
29.
M7.6
P8.7
30.
V5/3
M5.4
31.
S5.6
X8-7
32.
P3-5
X7.8
33.
C5.1
X7/6
34.
S4.5
X7-3
35.
V7.9
P8/5
Chọn một nước để xem phân tích
Nước
0
Điểm
+1
Đỏ
Đen