Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 101–125 · Page 5 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ouyang ChanJuan | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Quách Lị Bình | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Trương Quốc Phụng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Đổng Ba | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Chang WanHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Liao YiQun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Huang Fang | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Li Xian | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Zheng ChuFang | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Văn Tĩnh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |