Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 76–100 · Page 4 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Zhang WenTong | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Dang GuoLei | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Đường Đan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Mei Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Hàn Băng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Sun Yue | Hoà | Trương Quốc Phụng | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Li Xiaoqian | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Wu Yi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Triệu Quán Phương | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Trương Quốc Phụng | Contest others | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Vương Lâm Na | Contest others | — | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma GeYing | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Gang QiuYing | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |