Trương Quốc Phụng
- Canonical name
- Trương Quốc Phụng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张国凤HANZIZhang GuoFengPINYIN
Statistics
- Games
- 533
- Wins
- 197
- Draws
- 195
- Losses
- 141
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2491Hiện tại 2446
Games (533)
Showing 126–150 · Page 6 of 22
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Volodymyr Kors | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Zhang Mei | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ngũ Hà | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Luo XiaoMei | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Xie Yun | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Ngũ Hà | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Dang GuoLei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Hồ Minh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Ngũ Hà | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Hồ Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Hồ Minh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Kim Hải Anh | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | Cửu Thành Trí Nghiệp Bôi lần 1 năm 2008 | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2006 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2006-01-01 | Xem ván |