Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 526–550 · Page 22 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | WangWenJun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | ZhuLanTing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuLanTing | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JinWanXin | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | JinWanXin | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Đường Đan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Liang YanTing | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | LiQin | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Women's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lưu Dục | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |