Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 501–525 · Page 21 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| An Na | Hoà | Thời Phụng Lan | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Dục Nam | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | QiuDeMing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangManChun | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lý Việt Xuyên | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuRong | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | WuRong | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ZhuLeEr | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ZhuLeEr | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yin | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangTing | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | WangWenJun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |