Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 551–564 · Page 23 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Đường Tư Nam | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 1 (13) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | Thời Phụng Lan | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | LiQin | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ZhangYingXin | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dục | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | — | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ZhuLeEr | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đen thắng | Thời Phụng Lan | — | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | — | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ShiYing | — | — | Xem ván |
| WangZiHan | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | — | — | Xem ván |