Mei Na
- Canonical name
- Mei Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梅娜HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 62
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2279
Games (158)
Showing 101–125 · Page 5 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mei Na | Đen thắng | Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhao YaQian | Hoà | Mei Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Mei Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Zheng ChuFang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Yang Yi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Mei Na | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đen thắng | Mei Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Mei Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Văn Hán | Đỏ thắng | Mei Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Mei Na | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Mei Na | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Mei Na | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Mei Na | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Mei Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Hoà | Mei Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Hoà | Mei Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Xie Yun | Đỏ thắng | Mei Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |