Mei Na
- Canonical name
- Mei Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梅娜HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 62
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2279
Games (158)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang WenTong | Đen thắng | Mei Na | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | An Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Lý Tiến | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Ge HuiYing | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang Min | Hoà | Mei Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Li ShuYing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Mei Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Lưu Hoan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Huang Min | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Mei Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Mei Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Zheng Ying | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Wu WenWen | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đỏ thắng | Mei Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Đen thắng | Mei Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Mei Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| YangWenYa | Đen thắng | Mei Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |