Mei Na
- Canonical name
- Mei Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 梅娜HANZI
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 49
- Losses
- 62
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2341Hiện tại 2279
Games (158)
Showing 126–150 · Page 6 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng Xiaoxi | Hoà | Mei Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Mei Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Mei Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Mei Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| HuaQingShan | Đen thắng | Mei Na | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Mei Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Chen ShuXuan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Vương Lâm Na | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Mei Na | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Mei Na | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Mei Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Đỏ thắng | Mei Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | ZhangXuan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Zheng Ying | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Mei Na | Dương Quan Lân Bôi lần 6 2014 | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Mei Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Lưu Dục | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| OuYang YiYi | Hoà | Mei Na | 2015 3rd National Mind Sports Games XiangQi Individual Women Rapid | 2015-01-01 | Xem ván |