Kim Hải Anh
- Canonical name
- Kim Hải Anh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 金海英HANZIJin HaiYingPINYIN
Statistics
- Games
- 319
- Wins
- 127
- Draws
- 97
- Losses
- 95
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2446
Games (319)
Showing 126–150 · Page 6 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Kim Hải Anh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Vương Khanh | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Lưu Lệ Mai | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Final | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Ngũ Hà | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Liu BiJun | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Aki Take | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2011 1st SportAccord World Mind Games XiangQiWomen's Individuals | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zhang Mei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Mei Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Dang GuoLei | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |