Kim Hải Anh
- Canonical name
- Kim Hải Anh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 金海英HANZIJin HaiYingPINYIN
Statistics
- Games
- 319
- Wins
- 127
- Draws
- 97
- Losses
- 95
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2446
Games (319)
Showing 101–125 · Page 5 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Kim Hải Anh | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Kim Hải Anh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Zhou YinQi | Đen thắng | Kim Hải Anh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Bi BinBin | Đen thắng | Kim Hải Anh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Kim Hải Anh | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Kim Hải Anh | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Kim Hải Anh | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Li DeLing | Đen thắng | Kim Hải Anh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Kim Hải Anh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Kim Hải Anh | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |