Kim Hải Anh
- Canonical name
- Kim Hải Anh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 金海英HANZIJin HaiYingPINYIN
Statistics
- Games
- 319
- Wins
- 127
- Draws
- 97
- Losses
- 95
- Win rate
- 55.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2473Hiện tại 2446
Games (319)
Showing 151–175 · Page 7 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Hải Anh | Hoà | Yang Yi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Final | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Đường Đan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | He Jing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Hồ Minh | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Yang Yi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Xu XuXia | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Yang Yi | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Mei Na | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Đường Đan | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Kim Hải Anh | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Hou TaiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Chang WanHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |