Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Bảng xếp hạng tổng hợp

230 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
256ShaoRuLingBingChina2393239315140–64–4747.7%
258RenChina239323939730–28–3945.4%
262Vương ThanhChina23912499286110–74–10251.4%
269ShenSiFanChina23892493371106–177–8852.4%
277Hoàng Hải LâmChina23862556855208–443–20450.2%
278Lu ZhenRongChina2386240010945–34–3056.9%
291LuWeiTaoChina238423843414–8–1252.9%
295Yu YunTaoChina2382241516559–60–4653.9%
300Trác Tán PhongChina2381241814346–46–5148.3%
304Lưu Tông TrạchChina238025581039473–302–26460.1%
305Lý Trí BìnhChina23802473427113–204–11050.4%
306Đổng Gia KỳChina2380243437579–171–12543.9%
307Tưởng Phụng SơnChina2379245529779–104–11444.1%
308Liu LongChina2379244424371–111–6152.1%
316Đường Tư NamChina23772512637240–224–17355.3%
317Triệu Nhữ QuyềnChina23772536296112–106–7855.7%
321Ngô Kim VĩnhChina2376247011039–37–3452.3%
322Trần Vũ KỳChina237623897629–20–2751.3%
329ZhengYuHangChina2375246318460–57–6748.1%
335Lý Hồng GiaChina23742537727232–305–19052.9%
340Trương GiangChina2372243635687–181–8849.9%
344Hồ Khánh DươngChina2371248523669–81–8646.4%
362Triệu Dương HạcChina2366246825759–90–10840.5%
369Dương MinhChina2364239911430–44–4045.6%
373Hà Vĩ NinhChina2362240518742–61–8438.8%
374Lưu DụcChina23612442402128–152–12250.7%
384YuWeiLongChina235924225019–14–1752.0%
392ChenXiChina23572363347–22–552.9%
398SongXiaoChina2355242620963–74–7247.8%
410Vương Hiếu HoaChina2352242428989–119–8151.4%
418Lưu Quang HuyChina235123517016–30–2444.3%
420Lâm Văn HánChina2350240916950–50–6944.4%
431WangYaLongChina234623462613–6–761.5%
436Vương Thụy TườngChina2345245434387–144–11246.4%
445Triệu Dũng LâmChina2342239818148–79–5448.3%
452ZhengYiChenChina234223512611–8–757.7%
463Lưu TuyềnChina2339234610927–41–4143.6%
491Đổng Dục NamChina2335244434890–146–11246.8%
505HangNingChina2333239917743–63–7142.1%
511WangHaoNanChina233223484920–14–1555.1%
519Zheng XinChina233123804819–10–1950.0%
537ZhangHuiMinChina23272338313–22–645.2%
548Vương Tân QuangChina2325240918557–60–6847.0%
569Đặng Thanh TrungChina232223514320–8–1555.8%
571ZhangWanYuChina232123217821–34–2348.7%
587Đặng Gia VinhChina2318244511854–31–3358.9%
592Lưu TinhChina231723996622–23–2150.8%
600DuChenHaoChina231623784713–12–2240.4%
647ZhangJiaWenChina23072320266–11–944.2%
649YuShiQiChina2307235613837–38–6340.6%