Lu ZhenRong
- Canonical name
- Lu ZhenRong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陆峥嵘HANZI
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 45
- Draws
- 34
- Losses
- 30
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2400Hiện tại 2386
Games (109)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang ChangRong | Hoà | Lu ZhenRong | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang Wei | Hoà | Lu ZhenRong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang De | Hoà | Lu ZhenRong | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Liang MingGe | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Niu QingYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Tôn Hạo Vũ | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Lý Hiểu Huy | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang Jian | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | 2009 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ye ZhengGao | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Xiang YangHong | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đen thắng | Xie JinJie | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đen thắng | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiGuo | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Quách Hải Quân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Hoàng Dũng | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu XiangDong | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Guan ZhiNian | Đen thắng | Lu ZhenRong | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |