Kỳ thủ
8.604 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Trần Cẩm Long | Vietnam | 2282 | 16 | — |
| Trương Đình Vũ | Vietnam | 2174 | 40 | — |
| Bùi Kiên | Vietnam | 2272 | 1 | — |
| Trần Hữu Bình | Vietnam | 2296 | 65 | — |
| Lê Thành Công | Vietnam | 2262 | 2 | — |
| Kiều Kính Quốc | Vietnam | 2258 | 2 | — |
| Nguyễn Anh Mẫn | Vietnam | 2319 | 41 | — |
| Nguyễn Văn Cường | Vietnam | 2248 | 1 | — |
| Lê Văn Quý | Vietnam | 2261 | 2 | — |
| Phạm Hùng | Vietnam | 2237 | 2 | — |
| Nguyễn Văn Tới | — | 2233 | 27 | — |
| WangFuJun | — | 2259 | 36 | — |
| Lỗ Thiên | — | 2407 | 195 | — |
| ZhuTianLong | — | 2337 | 49 | — |
| Trần Tín An | — | 2254 | 119 | — |
| Chen Bin | — | 2224 | 54 | — |
| OuYang YiYi | — | 2233 | 44 | — |
| LiWenHao | — | 2234 | 25 | — |
| ZhangTaoYe | — | 2208 | 11 | — |
| LiuTianWei | — | 2235 | 15 | — |