Trần Tín An
- Canonical name
- Trần Tín An
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 119
- Wins
- 35
- Draws
- 49
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2414Hiện tại 2254
Games (119)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Đen thắng | Hùng Học Nguyên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Lý Ái Đông | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Trần Tín An | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Yan Jun | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Sun YuFeng | Hoà | Trần Tín An | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Đen thắng | Trần Tín An | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Trần Tín An | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Vĩnh Cường | Hoà | Trần Tín An | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Trương Giang | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Guo ChangShun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Chen QiQuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Xu YongJia | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Tào Lâm | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trần Tín An | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Li CongDe | Đen thắng | Trần Tín An | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đen thắng | Bốc Phụng Ba | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |