Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Xu GongZheng | — | 2284 | 6 | — |
| Diền Tràng Hưng | — | 2258 | 105 | — |
| Nandintsetseg Batdelger | — | 2213 | 3 | — |
| Yunchimeg Genden | — | 2248 | 5 | — |
| Ye RongGuang | — | 2260 | 29 | — |
| Chu Công Sĩ | — | 2385 | 203 | — |
| Zhang JianMing | — | 2334 | 51 | — |
| Jiang ZhongHao | — | 2342 | 59 | — |
| Trần Hiếu Khôn | — | 2227 | 179 | — |
| Quý Bản Hàm | — | 2245 | 20 | — |
| Trần Phát Tá | — | 2249 | 78 | — |
| Lý Nghĩa Đình | — | 2358 | 48 | — |
| Lưu Ức Từ | — | 2276 | 21 | — |
| Lý Định Uy | — | 2325 | 16 | — |
| Mạnh Lập Quốc | — | 2298 | 30 | — |
| Triệu Khánh Các | — | 2226 | 79 | — |
| Mạnh Chiêu Trung | — | 2317 | 20 | — |
| Tang Như Ý | — | 2241 | 78 | — |
| Trần Bách Tường | — | 2239 | 15 | — |
| Trần Đức Nguyên | — | 2232 | 2 | — |