Trần Phát Tá
- Canonical name
- Trần Phát Tá
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 78
- Wins
- 28
- Draws
- 9
- Losses
- 41
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2296Hiện tại 2249
Games (78)
Showing 1–25 · Page 1 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Phát Tá | Đen thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đen thắng | Krishna Sankirtan | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đen thắng | Mâu Hải Cần | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | ZhouRuiDong | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Dmitry RUMYANTSEV | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| JiaHan | Hoà | Trần Phát Tá | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Hoà | Lý Gia Khánh | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Clavi STENMAN | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Gu YiQing | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đen thắng | Xue Zhong | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Liang DaMin | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiXinRong | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | JiangRuiTeng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| RuanFengChun | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu JianChu | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | Liu QiChang | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Men | — | Xem ván |
| Li WenZhou(LEE WEN ZHOU) | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Su ZiXiong(HUNG TU TO) | Hoà | Trần Phát Tá | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | Mikko TORNQVIST | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liang ShaoWen(LEONG SIOMAN) | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| He RongYao | Hoà | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phát Tá | Đỏ thắng | JOACHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ji ZhongQi | Đỏ thắng | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu YeCheng | Đen thắng | Trần Phát Tá | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |