Zhou
- Canonical name
- Zhou
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 14
- Draws
- 5
- Losses
- 18
- Win rate
- 44.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2338Hiện tại 2300
Games (37)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou | Đỏ thắng | Triệu Dương Hạc | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChuBanRuo | Đỏ thắng | Zhou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangGuangShu | Đỏ thắng | Zhou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | ZhangZhiBo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Đỏ thắng | Zhou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | SuYiLin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangWeiXuan | Hoà | Zhou | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | LuoHangYuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Zhou | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiHongTao | Đen thắng | Zhou | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Đỏ thắng | Zhou | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuLvQi | Đen thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | Trần Chấn Kiệt | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJiLai | Đen thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuLvQi | Đỏ thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | GuoJianJun | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiGang | Đen thắng | Zhou | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | JinXingGuo | 2025 5th AnHui XiangQi Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Đỏ thắng | Zhou | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Hoà | Tưởng Phụng Sơn | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |