Zhou
- Canonical name
- Zhou
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 37
- Wins
- 14
- Draws
- 5
- Losses
- 18
- Win rate
- 44.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2338Hiện tại 2300
Games (37)
Showing 26–37 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou | Đen thắng | ChenXi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXi | Đỏ thắng | Zhou | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Zhou | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | LiangLiFan | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đỏ thắng | HuangLin | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Hoà | Trương Bân | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Vương Hạo | — | — | Xem ván |
| LiXiaoCheng | Đỏ thắng | Zhou | — | — | Xem ván |
| DuChenHao | Hoà | Zhou | — | — | Xem ván |
| Zhou | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | — | — | Xem ván |