WangJiaQing
- Canonical name
- WangJiaQing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 61
- Wins
- 15
- Draws
- 18
- Losses
- 28
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2214
Games (61)
Showing 51–61 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HuJiaYi | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiZhaoTing | Đen thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShenPei | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangHong | Hoà | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | Trương Đình Đình | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WuJiaQian | Đen thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | GaoJiaXuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| An Na | Hoà | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | JiangYu | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | WangJiaQing | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | GaoJiaXuan | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |