WangJiaQing
- Canonical name
- WangJiaQing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 61
- Wins
- 15
- Draws
- 18
- Losses
- 28
- Win rate
- 39.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2214
Games (61)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangJiaQing | Đỏ thắng | HuangRongYi | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiChunFan | Đen thắng | WangJiaQing | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | SongJie | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | WangJiaQing | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | GaoJiaXuan | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen Bin | Hoà | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | LiWenHao | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | LiuHanLiang | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | ZhangXuan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đỏ thắng | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | YangChaoZhong | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | OuYang YiYi | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| ZhangWanYu | Hoà | WangJiaQing | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | Xue | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| HeShaoGang | Đen thắng | WangJiaQing | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | XiaGuoQiang | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| ShaoRuLingBing | Đỏ thắng | WangJiaQing | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | MouBinBin | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | WangJiaQing | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Hoà | Kim Hải Anh | Giáp Cấp Liên Tái Nữ dự tuyển Năm 2021 | 2021-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | WangJiaQing | 2021 National XiangQi Rapid Individual Championship Women lighting game | 2021-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đỏ thắng | YuXinMin | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangJiaQing | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |