Viên Hồng Lương
- Canonical name
- Viên Hồng Lương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 121
- Wins
- 35
- Draws
- 38
- Losses
- 48
- Win rate
- 44.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2348Hiện tại 2304
Games (121)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Su WoSong | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hou LongDeng | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Hoà | Viên Hồng Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Kim Tùng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Trương Giang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Wang Lei | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiHongYang | Đen thắng | Viên Hồng Lương | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Vũ Bình | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Lương Quân | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | HeJianZhong | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang Wei | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Li YongQuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |