Viên Hồng Lương
- Canonical name
- Viên Hồng Lương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 121
- Wins
- 35
- Draws
- 38
- Losses
- 48
- Win rate
- 44.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2348Hiện tại 2304
Games (121)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Bạch Điện Hữu | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Hoà | Viên Hồng Lương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| ZuoDaiYuan | Đen thắng | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zeng Jun | Hoà | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Viên Hồng Lương | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Viên Hồng Lương | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Viên Hồng Lương | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Xu JianMing | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Wu KeXi | Hoà | Viên Hồng Lương | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Hoà | Viên Hồng Lương | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Viên Hồng Lương | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Cường | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Viên Hồng Lương | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Viên Hồng Lương | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |