Văn Tĩnh
- Canonical name
- Văn Tĩnh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 124
- Wins
- 39
- Draws
- 50
- Losses
- 35
- Win rate
- 51.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2379Hiện tại 2377
Games (124)
Showing 101–124 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Triệu Dần | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Văn Tĩnh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Ngũ Hà | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Văn Tĩnh | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Dần | Hoà | Văn Tĩnh | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shi SiXuan | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Hoà | Văn Tĩnh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| He WeiYan | Đen thắng | Văn Tĩnh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Vương Lâm Na | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Li Xian | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Pan Pan | Hoà | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |