Văn Tĩnh
- Canonical name
- Văn Tĩnh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 124
- Wins
- 39
- Draws
- 50
- Losses
- 35
- Win rate
- 51.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2379Hiện tại 2377
Games (124)
Showing 76–100 · Page 4 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn Tĩnh | Hoà | Hồ Minh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Hàn Băng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zheng ChuFang | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Xiong Yan | Đen thắng | Văn Tĩnh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Gang QiuYing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Lưu Dục | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Vương Tình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Mei Na | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Đường Đan | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Chen Chao | 2005 WeiKai Realty Cup 2nd Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Vương Lâm Na | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Trương Quốc Phụng | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Triệu Dần | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zhao Dong | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Quách Lị Bình | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Guo RuiXia | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Dang GuoLei | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Văn Tĩnh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |