Tưởng Dung Băng
- Canonical name
- Tưởng Dung Băng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 蒋融冰HANZIJiangRongBingPINYIN
Statistics
- Games
- 376
- Wins
- 93
- Draws
- 177
- Losses
- 106
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2508Hiện tại 2455
Games (376)
Showing 351–375 · Page 15 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Bân | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group C Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | JuLongFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | YinJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | Khâu Đông | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | WanKe | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenEnXuan | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | — | — | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | DuChenHao | — | — | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | JiangMingCheng | — | — | Xem ván |
| GuBoWen | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | — | — | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đen thắng | YangTianHao | — | — | Xem ván |