Tưởng Dung Băng
- Canonical name
- Tưởng Dung Băng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 蒋融冰HANZIJiangRongBingPINYIN
Statistics
- Games
- 376
- Wins
- 93
- Draws
- 177
- Losses
- 106
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2508Hiện tại 2455
Games (376)
Showing 326–350 · Page 14 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liu Long | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | ZhangBoJia | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MenZhiHao | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | YangShiZhe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Đen thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | JiangMingCheng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | YaoQinHe | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenEnXuan | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | Zheng YanLong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team | 2025-01-01 | Xem ván |