Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 426–450 · Page 18 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Hồng Gia | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | 10th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Từ Thiên Hồng | 13th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 14th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 15th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 17th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lữ Khâm | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 19th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |