Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 401–425 · Page 17 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Vị | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Chen TianWen | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhang Lu | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hồ Ngọc Sơn | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |