Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 126–150 · Page 6 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Vương Thụy Tường | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trương Đình Đình | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trương Đình Đình | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Xie Yun | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Shan Xin | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Xiong Yan | Hoà | Trương Đình Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Tình | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Hoà | Trương Đình Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trương Đình Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Trương Đình Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |