Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 101–125 · Page 5 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Kim Hải Anh | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Lưu Hoan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Dang GuoLei | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | WangXinYu | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ChenSuYi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Qi HongGuo | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Vương Tình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | JiangQianYi | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Yang Yi | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Chen YiMin | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Zhou YinQi | Đen thắng | Trương Đình Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trương Đình Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trương Đình Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |