Trương Đình Đình
- Canonical name
- Trương Đình Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张婷婷HANZIZhang TingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 464
- Wins
- 156
- Draws
- 180
- Losses
- 128
- Win rate
- 53.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2480Hiện tại 2441
Games (464)
Showing 451–464 · Page 19 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Đen thắng | Đường Đan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | WangWenJun | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Women's Preliminary Round, Group 2 (14) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | WangZiHan | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Women's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Women's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | WangWenJun | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhouJiaYi | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | HuWenYi | — | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | — | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ShiYing | — | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | — | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đen thắng | WangZiHan | — | — | Xem ván |
| ZhuLeEr | Đen thắng | Trương Đình Đình | — | — | Xem ván |